Phin Lọc (MS: S7597-----FXOSK) Sartorius

Phin Lọc (MS: S7597-----FXOSK) Sartorius

Phin Lọc Sartopore 2 XLI 0.45µm + 0.2µm (MS: S7597-----FXOSK) - Sartorius

Phin lọc Sartopore 2 XLI (Mã đặt hàng: S7597-----FXOSK) là dòng phin lọc tiệt trùng (Sterilizing Grade Filter Capsule) cao cấp đến từ thương hiệu uy tín Sartorius (Đức). Sản phẩm ứng dụng công nghệ màng lọc Polyethersulfone (PES) kép với lớp lọc sơ bộ 0.45µm và lớp lọc tiệt trùng 0.2µm, mang lại hiệu suất giữ cặn vi mô vượt trội và lưu lượng dòng chảy cao cho các dây chuyền sản xuất dược phẩm và sinh học.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

  • Tên sản phẩm: Phin lọc tiệt trùng Sartopore 2 XLI / Sartopore 2 XLI Filter Capsule
  • Mã sản phẩm (Order Code): S7597-----FXOSK (S7597FXOSK)
  • Thương hiệu: Sartorius
  • Xuất xứ: Đức (Germany)
  • Chất liệu màng lọc: Polyethersulfone (PES) kép xếp gấp (Heterogeneous Double Layer PES)
  • Kích thước lỗ lọc (Pore size): Lớp sơ bộ 0.45 µm + Lớp tiệt trùng 0.2 µm
  • Chất liệu vỏ capsule & linh kiện: Polypropylene (PP) nguyên sinh
  • Khả năng gắn kết protein: Cực thấp (Extremely Low Protein Binding)
  • Tiêu chuẩn chất lượng: Đáp ứng USP Class VI, tuân thủ hướng dẫn của FDA về lọc tiệt trùng (0.2µm sterilizing grade), tiệt trùng sẵn gamma hoặc chịu autoclave/SIP.

Đặc điểm nổi bật của Sartorius Sartopore 2 XLI (S7597-----FXOSK)

  • Cấu trúc màng PES kép tối ưu (0.45µm + 0.2µm): Lớp màng 0.45µm phía trước đóng vai trò lọc thô/lọc bảo vệ, giúp giữ lại các hạt cặn lớn và kéo dài tuổi thọ cho lớp màng tiệt trùng 0.2µm phía sau.
  • Độ gắn kết Protein cực thấp: Màng PES cao cấp hạn chế tối đa sự thất thoát protein, peptide, kháng thể đơn dòng hay vắc-xin, đảm bảo hiệu suất thu hồi sản phẩm cao nhất.
  • Tốc độ dòng chảy & Dung lượng lọc lớn: Diện tích màng xếp gấp tối ưu mang lại lưu lượng lọc nhanh, giảm áp lực hệ thống và tiết kiệm thời gian xử lý các mẻ dịch dung tích lớn.
  • An toàn tuyệt đối cho Dược - Sinh học: Không nhả chất dẻo, kiểm tra tính nguyên vẹn (Integrity Testable) dễ dàng, đạt độ tin cậy tuyệt đối cho các quy trình GMP.

Ứng dụng thực tế

  • Lọc tiệt trùng môi trường nuôi cấy tế bào, huyết thanh, dịch lên men sinh học và dung dịch đệm (buffer).
  • Lọc vô trùng các loại vắc-xin, sản phẩm máu, dịch tiêm truyền và thuốc sinh học nhạy cảm nhiệt.
  • Sử dụng trong các công đoạn lọc vô trùng thuộc dây chuyền sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm hi-tech và trung tâm nghiên cứu R&D.

Sản phẩm cùng loại