Màng Lọc MFCA047045 (CA, 47mm, 0.45um, 200 Tờ/Hộp) Membrane Solutions
-
Liên hệ
-
412
Màng lọc Cellulose Acetate (CA Membrane Filter) MFCA047045 chính hãng Membrane Solutions (Hộp 200 tờ). Đường kính 47mm, kích thước lỗ lọc 0.45µm. Độ hấp phụ protein cực thấp (Low Protein Binding), màng ưa nước tự nhiên, chuyên dùng cho lọc vi sinh, làm sạch dung dịch sinh học, enzym, protein và mẫu nước.
Màng Lọc Cellulose Acetate 47mm 0.45µm MFCA047045 - Membrane Solutions (Hộp 200 Tờ)
Màng lọc MFCA047045 là dòng sản phẩm màng lọc tròn (Membrane Disc Filter) cao cấp sử dụng chất liệu Cellulose Acetate (CA) từ thương hiệu Membrane Solutions (Mỹ). Với đường kính 47mm và kích thước lỗ lọc tiêu chuẩn 0.45µm, sản phẩm nổi tiếng với khả năng hấp phụ protein cực thấp cùng tính năng ưa nước tự nhiên, là lựa chọn ưu việt cho việc lọc dung dịch sinh học và kiểm nghiệm vi sinh.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
- Tên sản phẩm: Màng lọc Cellulose Acetate / CA Membrane Filter
- Mã sản phẩm (Code): MFCA047045
- Thương hiệu: Membrane Solutions
- Quy cách đóng gói: Hộp 200 tờ (200 pcs/box)
- Chất liệu màng lọc: Cellulose Acetate (CA)
- Đường kính màng: 47 mm
- Kích thước lỗ lọc (Pore size): 0.45 µm
- Bề mặt: Trắng trơn (Clear White)
- Đặc tính: Màng ưa nước tự nhiên (Hydrophilic), khả năng gắn kết protein cực thấp (Low Protein Binding), độ bền nhiệt lên tới 135°C
Đặc điểm nổi bật của Membrane Solutions MFCA047045
- Độ hấp phụ Protein cực thấp: Giảm thiểu tối đa sự thất thoát của các phân tử protein, enzym và chất sinh học trong quá trình lọc, đảm bảo giữ nguyên hàm lượng mẫu phân tích.
- Tính năng ưa nước tự nhiên (Hydrophilic): Dễ dàng thấm ướt bằng nước và các dung dịch nước mà không cần xử lý trước bằng hóa chất, cho tốc độ dòng chảy nhanh và ổn định.
- Độ bền cơ học & Chịu nhiệt tốt: Cấu trúc màng đồng đều, chịu được nhiệt độ hấp tiệt trùng (Autoclave) lên đến 121°C / 135°C mà không bị đứt gãy hay biến dạng.
- Tương thích hoàn hảo: Kích thước 47mm chuẩn hóa, sử dụng vừa vặn cho các phễu lọc chân không (thủy tinh, inox, nhựa) trong phòng thí nghiệm.
Ứng dụng thực tế
- Lọc làm sạch và vô trùng dịch sinh học, dung dịch Protein, Enzyme, Huyết thanh (Serum) và môi trường nuôi cấy tế bào.
- Lọc kiểm tra độ sạch, loại bỏ hạt cặn vi mô trong mẫu nước sinh hoạt, nước giải khát, rượu bia và dung dịch dược phẩm.
- Ứng dụng phổ biến trong các phòng nghiên cứu sinh học phân tử, trung tâm R&D y tế, kiểm nghiệm dược phẩm và trung tâm phân tích môi trường.



