Nắp Nhôm 20ml LBSV220CSS (100 Cái/Gói), Membrane Solutions

Nắp Nhôm 20ml LBSV220CSS (100 Cái/Gói), Membrane Solutions

Nắp Nhôm 20ml LBSV220CSS - Membrane Solutions (Gói 100 Cái)

Nắp nhôm 20ml LBSV220CSS là phụ kiện tiêu hao chuyên dụng chất lượng cao dành cho các dòng lọ chứa mẫu Headspace (Vial 20mm Crimp Top) từ thương hiệu Membrane Solutions (Mỹ). Tích hợp vách ngăn (septa) PTFE/Silicone cao cấp, sản phẩm đáp ứng hoàn hảo yêu cầu phân tích khí trong hệ thống sắc ký khí không gian hơi (GC-HS).

Thông số kỹ thuật sản phẩm

  • Tên sản phẩm: Nắp nhôm viền bấm cổ 20mm (Aluminum Crimp Cap)
  • Mã sản phẩm (Code): LBSV220CSS
  • Thương hiệu: Membrane Solutions
  • Quy cách đóng gói: Gói 100 cái (100 pcs/pack)
  • Kích thước cổ lọ tương thích: Cổ bấm viền 20mm (Crimp Top 20mm)
  • Loại lọ sử dụng: Lọ Headspace 10ml, 20ml cổ bấm viền (10ml & 20ml Crimp Headspace Vials)
  • Chất liệu nắp: Nhôm cao cấp có lỗ bấm giữa (Center hole)
  • Chất liệu vách ngăn (Septa): PTFE/Silicone có xẻ rãnh (Pre-slit), chịu nhiệt độ và áp suất cao
  • Tương thích thiết bị: Dùng cho hệ thống GC-HS của Agilent, Shimadzu, Waters, Thermo Scientific, PerkinElmer,...

Đặc điểm nổi bật của Membrane Solutions LBSV220CSS

  • Khả năng chịu nhiệt & Giữ kín vượt trội: Vách ngăn PTFE/Silicone cao cấp giúp giữ kín hoàn toàn khí hóa hơi ở nhiệt độ cao, ngăn chặn hiện tượng rò rỉ mẫu hơi ra ngoài trong quá trình gia nhiệt Headspace.
  • Vách ngăn xẻ rãnh (Pre-slit) tiện lợi: Giúp kim tiêm lấy mẫu tự động đâm xuyên nhẹ nhàng, tránh hiện tượng gãy/cong kim và hạn chế mài mòn vách ngăn gây nhiễm bẩn mẫu.
  • Độ trơ hóa học cao: Lớp màng PTFE tiếp xúc trực tiếp với hơi mẫu có tính trơ tuyệt đối, không gây nhiễm bẩn tạp chất vào hệ thống sắc ký.
  • Thiết kế chuẩn hóa: Viền nhôm được gia công chuẩn xác, dễ dàng thao tác bấm kẹp bằng kiềm bấm nắp (crimper) và tháo nắp (de-capper) chuyên dụng.

Ứng dụng thực tế

  • Sử dụng trong phân tích sắc ký khí Headspace (GC-HS, GC-MS Headspace) để định lượng các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs).
  • Phân tích dư lượng dung môi trong dược phẩm, độc chất môi trường, phân tích hơi nước, đồ uống và thực phẩm.
  • Sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm, trung tâm R&D và viện nghiên cứu hóa học.

Sản phẩm cùng loại