Môi Trường Nuôi Cấy Vi Sinh TBX AGAR (CHROMOGENIC E. COLI AGAR) -TM 1339 (Chai 500g)
-
324
Môi trường thạch sinh màu TBX Agar (Tryptone Bile X-Glucuronide Agar / Chromogenic E. coli Agar) mã TM 1339 chính hãng Titan Media (Ấn Độ). Quy cách: Chai 500g dạng bột. Môi trường nuôi cấy chọn lọc và phân lập sinh màu chuẩn ISO 16649, chuyên dùng phát hiện và đếm trực tiếp vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) trong thực phẩm, nước và thức ăn chăn nuôi thông qua phản ứng enzyme hiện màu xanh lam/xanh lục đặc trưng.
Môi Trường TBX Agar (Chromogenic E. coli Agar) Code TM 1339 - Titan Media (Ấn Độ)
Môi trường TBX Agar (Tryptone Bile X-Glucuronide Agar - Mã sản phẩm: TM 1339) là môi trường thạch sinh màu (chromogenic medium) chọn lọc cao cấp được sản xuất bởi thương hiệu Titan Media (Ấn Độ). Sản phẩm được pha chế đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế ISO 16649 (Phần 1, 2 và 3), chuyên dùng cho quy trình đếm trực tiếp và xác định vi khuẩn Escherichia coli dương tính với β-glucuronidase trong mẫu thực phẩm, thủy sản, nước sinh hoạt và thức ăn chăn nuôi.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
- Tên sản phẩm: TBX Agar / Tryptone Bile X-Glucuronide Agar / Chromogenic E. coli Agar
- Mã sản phẩm (Code): TM 1339
- Thương hiệu: Titan Media
- Xuất xứ: Ấn Độ (India)
- Quy cách đóng gói: Chai 500 g bột khô
- Thành phần công thức (g/L):
- Enzymatic Digest of Casein (Tryptone): 20.000 g
- Bile Salts No. 3 (Muối mật số 3): 1.500 g
- X-Glucuronide (5-bromo-4-chloro-3-indolyl-β-D-glucuronide): 0.075 g
- Agar (Thạch gelling): 15.000 g
- pH cuối cùng (ở 25°C): 7.2 ± 0.2
- Hàm lượng pha chế: 36.57 gam/lít nước cất (1 chai 500g pha được khoảng 13.6 lít môi trường)
- Điều kiện tiệt trùng: Hấp tiệt trùng ở 121°C trong 15 phút
- Bảo quản: Đậy kín nắp, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát ở nhiệt độ 10°C đến 30°C. Môi trường sau khi đổ đĩa bảo quản ở 2°C đến 8°C (tránh ánh sáng)
Đặc điểm nổi bật của Titan TM 1339
- Phân biệt rõ ràng nhờ phản ứng Sinh màu (Chromogenic): Hoạt chất X-Glucuronide đóng vai trò là giá thể cho enzyme β-glucuronidase (vốn có ở 97% chủng E. coli). Khi vi khuẩn phát triển, enzyme này thủy phân X-Glucuronide tạo thành chất màu không tan, khiến các khuẩn lạc E. coli hiện màu xanh lam/xanh lục (blue-green) rất đặc trưng và dễ quan sát.
- Ức chế vi khuẩn không mục tiêu vượt trội: Thành phần Muối mật (Bile Salts No. 3) giúp ức chế hiệu quả sự phát triển của các vi khuẩn Gram dương và đa số vi khuẩn Gram âm không thuộc nhóm sinh ruột.
- Rút ngắn thời gian thử nghiệm: Cho phép phát hiện và đếm trực tiếp khuẩn lạc E. coli mà không cần thực hiện thêm các bước thử nghiệm sinh hóa khẳng định (như thử nghiệm Indole), tiết kiệm chi phí và thời gian cho phòng lab.
- Đạt chuẩn ISO 16649: Phương pháp chuẩn được các cơ quan quản lý chất lượng thực phẩm toàn cầu công nhận.
Ứng dụng thực tế
- Đếm và phân lập trực tiếp vi khuẩn Escherichia coli trong thực phẩm, thịt, cá, sữa, nước giải khát và nông sản theo ISO 16649.
- Kiểm tra chất lượng vi sinh trong nước thải, nước sinh hoạt và nước dùng trong sản xuất chế biến.
- Sử dụng trong quy trình kiểm soát vệ sinh bề mặt nhà xưởng, thiết bị và công cụ sản xuất.
- Ứng dụng phổ biến tại các phòng kiểm nghiệm QA/QC nhà máy chế biến thực phẩm, trung tâm kiểm định chất lượng (Quatest, CDC) và phòng lab nghiên cứu vi sinh.



